Bản dịch của từ 倡道 trong tiếng Việt

倡道

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chàng

ㄔㄤˋchangthanh huyền

倡道 (Động từ)

chàng dào
01

Dẫn đường, đi trước chỉ đạo; tương tự như '倡导' (khởi xướng, dẫn dắt một ý kiến hoặc hành động)

在前面导引。见'倡导'。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倡道

chàng

dào

倡
Bính âm:
【chàng】【ㄔㄤˋ】【XƯỚNG】
Các biến thể:
唱, 昌, 娼
Hình thái radical:
⿰,亻,昌
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép