Bản dịch của từ 倥 trong tiếng Việt
倥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǒng | ㄎㄨㄥ | k | ong | thanh ngang |
倥 (Tính từ)
【kǒng】
01
Ngu muội
蒙昧无知
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
倥 (Tính từ)
【kǒng】
01
Cấp bách; việc khẩn cấp
倥偬
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kǒng】【ㄎㄨㄥ, ㄎㄨㄥˇ】【KHÔNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,空
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶丶フノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悾
椌
躻
錓
空
箜
涳
崆
埪
鵼
硿
孔
悾
空
恐
㤟
𠐢
𠆺
㑭
伯
仉
仞
㒂
𠍋
㐲
𠑡
僁
儸
剧
陰
莧
𠅖
𠊰
紘
兛
䓎
俯
𠉴
𠗣
㳨
倥侗
倥偬
戎事倥偬
