Bản dịch của từ 倥偬 trong tiếng Việt
倥偬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǒng | ㄎㄨㄥˇ | k | ong | thanh hỏi |
倥偬 (Danh từ)
【kóng zǒng】
01
Việc cấp bách; việc khẩn cấp; công việc cấp bách vội vã
(事情) 急迫匆忙
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng khốn
生活贫穷, 经济困难
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Khốn cùng; nghèo khổ; bần cùng
穷困
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倥偬
kōng
倥
zǒng
偬
Các từ liên quan
倥侗
倥急
倥蒙
偬偬
偬卒
偬恫
偬遽
- Bính âm:
- 【kǒng】【ㄎㄨㄥˇ, ㄎㄨㄥ】【KHÔNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,空
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶丶フノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悾
椌
躻
錓
空
箜
涳
崆
埪
鵼
硿
孔
悾
空
恐
㤟
𠐢
𠆺
㑭
伯
仉
仞
㒂
𠍋
㐲
𠑡
僁
儸
剧
陰
莧
𠅖
𠊰
紘
兛
䓎
俯
𠉴
𠗣
㳨
倥偬
戎事倥偬
倥侗
