Bản dịch của từ 倥急 trong tiếng Việt

倥急

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒng

ㄎㄨㄥˇkongthanh hỏi

倥急 (Tính từ)

kōng jí
01

Vô cùng gấp rút, vội vàng; tình trạng khẩn cấp (Hán Việt: khống-cấp → 倥急 nghĩa là rất gấp)

急迫匆忙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倥急

kōng

Các từ liên quan

倥侗
倥偬
倥蒙
急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
倥
Bính âm:
【kǒng】【ㄎㄨㄥˇ, ㄎㄨㄥ】【KHÔNG】
Hình thái radical:
⿰,亻,空
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶丶フノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép