Bản dịch của từ 倥蒙 trong tiếng Việt

倥蒙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒng

ㄎㄨㄥkongthanh ngang

倥蒙 (Tính từ)

kōng méng
01

Mù mờ, ngu dốt; lạc hậu, không sáng suốt (thường chỉ trạng thái thiếu hiểu biết)

蒙昧无知。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倥蒙

kōng

méng

Các từ liên quan

倥侗
倥偬
倥急
蒙事
蒙伐
蒙保
蒙倛
倥
Bính âm:
【kǒng】【ㄎㄨㄥ, ㄎㄨㄥˇ】【KHÔNG】
Hình thái radical:
⿰,亻,空
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶丶フノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép