Bản dịch của từ 倦世 trong tiếng Việt

倦世

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

倦世 (Tính từ)

juàn shì
01

Chán ghét, mệt mỏi với đời thường; chán đời (cảm giác muốn rời bỏ cuộc sống trần tục)

厌倦于俗世的生活。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倦世

juàn

shì

Các từ liên quan

倦乏
倦令
倦出
倦劳
倦勤
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
倦
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỆN】
Các biến thể:
劵, 勌, 卷, 惓, 𠉮, 𢛗, 𠡶
Hình thái radical:
⿰,亻,卷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ一一ノ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép