Bản dịch của từ 倦午 trong tiếng Việt

倦午

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

倦午 (Danh từ)

juàn wǔ
01

Giấc buồn giữa trưa; trạng thái buồn ngủ, mệt mỏi muốn nghỉ ngơi vào giờ giữa ngày (hán việt: khoán/ngọ/倦午 liên hệ với 'ngọ' = buổi trưa).

午间困倦休息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倦午

juàn

Các từ liên quan

倦世
倦乏
倦令
倦出
倦劳
午上
午休
午供
午初
午刻
倦
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỆN】
Các biến thể:
劵, 勌, 卷, 惓, 𠉮, 𢛗, 𠡶
Hình thái radical:
⿰,亻,卷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ一一ノ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép