Bản dịch của từ 倦听 trong tiếng Việt

倦听

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

倦听 (Động từ)

juàn tīng
01

Chán nghe, mệt mỏi vì phải nghe (không muốn nghe nữa)

厌于听闻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倦听

juàn

tīng

Các từ liên quan

倦世
倦乏
倦令
倦出
倦劳
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
倦
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỆN】
Các biến thể:
劵, 勌, 卷, 惓, 𠉮, 𢛗, 𠡶
Hình thái radical:
⿰,亻,卷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ一一ノ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép