Bản dịch của từ 倦客 trong tiếng Việt

倦客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

倦客 (Danh từ)

juàn kè
01

Kẻ lữ khách mệt mỏi/chan chán khi phải sống nơi xứ lạ; người đi xa nhưng chán ngán cuộc sống du hành (Hán‑Việt: khoán khách/quê... chú ý: = mệt chán, = khách/khách lữ).

客游他乡而对旅居生活感到厌倦的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倦客

juàn

Các từ liên quan

倦世
倦乏
倦令
倦出
倦劳
客丁
客中
客串
客主
客乡
倦
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỆN】
Các biến thể:
劵, 勌, 卷, 惓, 𠉮, 𢛗, 𠡶
Hình thái radical:
⿰,亻,卷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ一一ノ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép