Bản dịch của từ 倦局 trong tiếng Việt

倦局

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

倦局 (Tính từ)

juàn jú
01

Cuộn cong; quăn lại (mô tả tư thế cuộn, quán thân hoặc vật thể); cũng ghi chú rằng ở đây là chữ cổ nghĩa là “” (quăn).

拳曲;蜷曲。倦,通“蜷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倦局

juàn

Các từ liên quan

倦世
倦乏
倦令
倦出
倦劳
局中人
局主
局任
局体
局促
倦
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỆN】
Các biến thể:
劵, 勌, 卷, 惓, 𠉮, 𢛗, 𠡶
Hình thái radical:
⿰,亻,卷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ一一ノ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép