Bản dịch của từ 倦极 trong tiếng Việt

倦极

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

倦极 (Tính từ)

juàn jí
01

Mệt rã rời, kiệt sức; kiệt quệ vì mệt mỏi và khó khăn (Hán Việt: = khuất/mệt)

1.疲倦困苦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mệt mỏi đến tận cùng, kiệt sức (mệt lừ, mệt rũ)

2.疲倦到了极点。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倦极

juàn

Các từ liên quan

倦世
倦乏
倦令
倦出
倦劳
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
倦
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỆN】
Các biến thể:
劵, 勌, 卷, 惓, 𠉮, 𢛗, 𠡶
Hình thái radical:
⿰,亻,卷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ一一ノ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép