Bản dịch của từ 倦笔 trong tiếng Việt

倦笔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

倦笔 (Danh từ)

juàn bǐ
01

Chữ viết (bút lực) sa sút vì người viết mệt mỏi hoặc không còn tâm sức; viết qua loa, thiếu sinh khí (Hán-Việt: '' = mệt, '' = bút/chữ).

谓写作者无心经营,故笔力不健。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倦笔

juàn

Các từ liên quan

倦世
倦乏
倦令
倦出
倦劳
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
倦
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỆN】
Các biến thể:
劵, 勌, 卷, 惓, 𠉮, 𢛗, 𠡶
Hình thái radical:
⿰,亻,卷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ一一ノ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép