Bản dịch của từ 倦翼知还 trong tiếng Việt

倦翼知还

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

倦翼知还 (Thành ngữ)

juàn yì zhī hái
01

Chim mỏi cánh biết trở về — ẩn dụ về người từ quan về ẩn dật hoặc từ nơi xa trở về quê hương; ý là lui về an nhàn, quy ẩn

疲倦的鸟知道飞回自己的巢。比喻辞官后归隐田园;也比喻从旅居之地返回故乡。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倦翼知还

juàn

zhī

hái

Các từ liên quan

倦世
倦乏
倦令
倦出
倦劳
翼亮
翼从
翼佐
翼侧
翼冯
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
还世
还业
还东
还东山
还丹
倦
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỆN】
Các biến thể:
劵, 勌, 卷, 惓, 𠉮, 𢛗, 𠡶
Hình thái radical:
⿰,亻,卷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ一一ノ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép