Bản dịch của từ 倦致 trong tiếng Việt
倦致
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juàn | ㄐㄩㄢˋ | j | uan | thanh huyền |
倦致 (Danh từ)
【juàn zhì】
01
Một loại phong thái, khí chất biểu lộ ra vẻ mệt mỏi, uể oải (tức là vẻ «mệt mỏi đem lại vẻ thờ ơ, lười biếng»).
倦慵时的风致。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倦致
juàn
倦
zhì
致
Các từ liên quan
倦世
倦乏
倦令
倦出
倦劳
致一
致丧
致主
致之度外
致之死地而后生
- Bính âm:
- 【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỆN】
- Các biến thể:
- 劵, 勌, 卷, 惓, 𠉮, 𢛗, 𠡶
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,卷
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶ノ一一ノ丶フフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鄄
蔨
罥
桊
隽
椦
巻
絭
卷
䚈
腃
㢧
偉
㑣
𠋷
𠈁
𠐞
𠋘
𠌮
傼
𠊿
仡
佚
𠉮
𠖌
聂
唊
訖
𠖒
蚏
莬
笏
㳮
軓
宧
㫩
厌倦
疲倦
困倦
倦怠
不倦
闷倦
劳倦
倦游
怠倦
惫倦
