Bản dịch của từ 倦路 trong tiếng Việt

倦路

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

倦路 (Tính từ)

juàn lù
01

Chán ngán, mệt mỏi việc đi lại; mệt đường (do phải đi nhiều hoặc hành trình dài khiến chán nản)

倦于行路。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倦路

juàn

Các từ liên quan

倦世
倦乏
倦令
倦出
倦劳
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
倦
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỆN】
Các biến thể:
劵, 勌, 卷, 惓, 𠉮, 𢛗, 𠡶
Hình thái radical:
⿰,亻,卷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ一一ノ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép