Bản dịch của từ 倦飞 trong tiếng Việt

倦飞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

倦飞 (Tính từ)

juàn fēi
01

(像成语用法) 鸟儿厌倦飞翔感到疲倦不愿再飞可引申为对某事感到厌倦或乏味

鸟倦于飞翔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倦飞

juàn

fēi

Các từ liên quan

倦世
倦乏
倦令
倦出
倦劳
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
倦
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỆN】
Các biến thể:
劵, 勌, 卷, 惓, 𠉮, 𢛗, 𠡶
Hình thái radical:
⿰,亻,卷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ一一ノ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép