Bản dịch của từ 倨曲 trong tiếng Việt

倨曲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

倨曲 (Động từ)

jù qǔ
01

Uốn, uốn (hành động hoặc trạng thái của một vật bị uốn cong)

弯曲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倨曲

倨
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,居
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép