Bản dịch của từ 倨牙 trong tiếng Việt
倨牙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
倨牙 (Danh từ)
【jù yá】
01
Răng cong; răng khom (chỉ nét răng uốn cong)
曲牙。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倨牙
jù
倨
yá
牙
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【CỨ】
- Các biến thể:
- 踞
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,居
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一ノ一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乬
簴
惧
豦
钜
懅
袓
跙
据
鐻
窭
㞫
倁
𠈴
佼
儥
𠋹
偃
儹
㒎
𠌵
儡
佸
𠎬
阆
莙
逦
𠊣
畔
阅
㬵
弉
浺
垽
財
氣
倨傲
倨敖
前倨后恭
