Bản dịch của từ 倨肆 trong tiếng Việt

倨肆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

倨肆 (Tính từ)

jù sì
01

Kiêu căng, ngạo mạn và phóng túng; hành xử quá tự tin, coi thường người khác (Hán Việt: = kiêu, = phóng túng).

傲慢放肆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倨肆

倨
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,居
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép