Bản dịch của từ 倩碧 trong tiếng Việt
倩碧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiàn | ㄑㄧㄢˋ | q | ian | thanh huyền |
倩碧 (Danh từ)
【qiàn bì】
01
Clinique
倩碧(Clinique Laboratories, LLC.)于1968年创立于美国纽约,现隶属于美国雅诗兰黛集团,其推广的基础护肤三步骤世界闻名。其首席皮肤科医生为Dr.Norman Orentreich。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倩碧
qiàn
倩
bì
碧
- Bính âm:
- 【qiàn】【ㄑㄧㄢˋ】【THIẾN】
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,青
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
堑
䊴
䭠
芡
㟻
䵖
伣
䦲
䈴
茜
㐸
㯠
僂
𠊎
𠏯
儤
儆
𠍌
𠌻
侯
𠆮
㐹
𠏝
㒕
牸
唝
䓊
紘
孬
䥾
㳰
䀀
𠁂
窈
㿟
盌
倩影
倩碧
倩装
葱倩
郭茂倩
欧阳予倩
倩人捉刀
