Bản dịch của từ 倩装 trong tiếng Việt
倩装
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiàn | ㄑㄧㄢˋ | q | ian | thanh huyền |
倩装 (Danh từ)
【qiàn zhuāng】
01
Trang sức thanh lịch
优雅的装饰
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ăn mặc đẹp
精心打扮
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倩装
qiàn
倩
zhuāng
装
- Bính âm:
- 【qiàn】【ㄑㄧㄢˋ】【THIẾN】
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,青
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
堑
䊴
䭠
芡
㟻
䵖
伣
䦲
䈴
茜
㐸
㯠
僂
𠊎
𠏯
儤
儆
𠍌
𠌻
侯
𠆮
㐹
𠏝
㒕
牸
唝
䓊
紘
孬
䥾
㳰
䀀
𠁂
窈
㿟
盌
倩影
倩碧
倩装
葱倩
郭茂倩
欧阳予倩
倩人捉刀
