Bản dịch của từ 倪 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˊnithanh sắc

(Danh từ)

01

Đầu mối; manh mối

事情的眉目;头绪;边际

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Họ Nghê

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

倪
Bính âm:
【ní】【ㄋㄧˊ】【NGHÊ】
Các biến thể:
兒, 淣, 𨺙, 睨, 隉
Hình thái radical:
⿰,亻,兒
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丨一フ一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép