Bản dịch của từ 倪子 trong tiếng Việt
倪子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ní | ㄋㄧˊ | n | i | thanh sắc |
倪子 (Danh từ)
【ní zǐ】
01
Từ phương ngữ: con trai (cách gọi trẻ hoặc con trong một số phương ngữ)
方言。儿子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倪子
ní
倪
zi
子
Các từ liên quan
倪倪
倪嗣冲
倪焕之
倪际
倪露
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【ní】【ㄋㄧˊ】【NGHÊ】
- Các biến thể:
- 兒, 淣, 𨺙, 睨, 隉
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,兒
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丨一フ一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
郳
䮘
蛪
齯
秜
貎
淣
觬
䘦
抳
泥
䝚
佌
𠈤
𠎲
𠏹
傃
停
僃
僌
𠈩
偛
俛
倹
烮
䜫
竘
弰
㫦
唜
㔟
倃
㙇
䀡
烦
笋
端倪
倪匡
熊倪
俾倪
倪倪
倪柝声
倪嗣冲
一窥端倪
不可端倪
