Bản dịch của từ 倪际 trong tiếng Việt
倪际
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ní | ㄋㄧˊ | n | i | thanh sắc |
倪际 (Danh từ)
【ní jì】
01
Phân giới; ranh giới, ranh giới (đề cập đến ranh giới và tỷ lệ của sự vật hoặc hoàn cảnh của con người)
分际。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倪际
ní
倪
jì
际
Các từ liên quan
倪倪
倪嗣冲
倪子
倪焕之
倪露
际会风云
际可
际地蟠天
- Bính âm:
- 【ní】【ㄋㄧˊ】【NGHÊ】
- Các biến thể:
- 兒, 淣, 𨺙, 睨, 隉
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,兒
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丨一フ一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
郳
䮘
蛪
齯
秜
貎
淣
觬
䘦
抳
泥
䝚
佌
𠈤
𠎲
𠏹
傃
停
僃
僌
𠈩
偛
俛
倹
烮
䜫
竘
弰
㫦
唜
㔟
倃
㙇
䀡
烦
笋
端倪
倪匡
熊倪
俾倪
倪倪
倪柝声
倪嗣冲
一窥端倪
不可端倪
