Bản dịch của từ 倭 trong tiếng Việt
倭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wō | ㄨㄛ | w | o | thanh ngang |
倭 (Danh từ)
【wō】
01
Người Oa (người Nhật Bản, theo cách gọi của người Trung Quốc, thời xưa)
中国古代称日本人
Ví dụ
02
Thấp; lùn
矮人; 矬
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nhật Bản
日本
Ví dụ
- Bính âm:
- 【wō】【ㄨㄛ】【OA.NỤY】
- Các biến thể:
- 逶
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,委
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一丨ノ丶フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
渦
萵
踒
撾
猧
緺
窩
莴
薶
濄
涡
蝸
揻
揋
覣
愄
嵔
蜲
燰
嶶
鰃
威
逶
隇
傎
傋
仮
住
𠌿
俥
僩
傻
件
伆
仍
傯
毤
陵
脏
烠
㻈
屖
㖑
挱
㑭
𠙒
捠
鸯
倭寇
倭瓜
倭人
台倭
倭军
老倭瓜
倭黑猩猩
壬辰倭乱
