Bản dịch của từ 倭堕髻 trong tiếng Việt
倭堕髻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wō | ㄨㄛ | w | o | thanh ngang |
倭堕髻 (Danh từ)
【wō duò jì】
01
1.亦作“倭?髻”。
Ví dụ
02
Một kiểu búi tóc cổ xưa của phụ nữ, búi tóc hướng xuống trước trán (búi tóc cúi về phía trán)
2.古代妇女的一种发式,发髻向额前俯偃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倭堕髻
wō
倭
duò
堕
jì
髻
Các từ liên quan
倭人
倭傀
倭刀
倭国
倭堕
堕业
堕云雾中
堕休粉
堕倪
堕偷
- Bính âm:
- 【wō】【ㄨㄛ】【OA.NỤY】
- Các biến thể:
- 逶
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,委
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一丨ノ丶フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
渦
萵
踒
撾
猧
緺
窩
莴
薶
濄
涡
蝸
揻
揋
覣
愄
嵔
蜲
燰
嶶
鰃
威
逶
隇
傎
傋
仮
住
𠌿
俥
僩
傻
件
伆
仍
傯
毤
陵
脏
烠
㻈
屖
㖑
挱
㑭
𠙒
捠
鸯
倭寇
倭瓜
倭人
台倭
倭军
老倭瓜
倭黑猩猩
壬辰倭乱
