Bản dịch của từ 倭黑猩猩 trong tiếng Việt

倭黑猩猩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛwothanh ngang

倭黑猩猩 (Danh từ)

wō hēi xīng xing
01

Bonobo

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tinh tinh lùn

一种猩猩的亚种,主要分布在非洲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倭黑猩猩

hēi

xīng

xīng

倭
Bính âm:
【wō】【ㄨㄛ】【OA.NỤY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,委
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép