ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
倮
Bảng phân tích âm vị 倮
Luǒ
Lộ ra; không che đậy
露出; 没有遮盖
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép