Bản dịch của từ 倮兽 trong tiếng Việt
倮兽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luǒ | ㄌㄨㄛˇ | l | uo | thanh hỏi |
倮兽 (Danh từ)
【luǒ shòu】
01
Loài thú có lông ngắn, hoang dã (như hổ, báo); cũng có ghi là động vật không có lông, vẩy hay vảy (tùy giải thích cổ)
短毛的野兽,如虎豹之类。一说身无毛羽鳞甲的动物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倮兽
luǒ
倮
shòu
兽
Các từ liên quan
倮体
倮儿
倮匈
倮国
倮灵
兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
