ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
倮匈
Bảng phân tích âm vị 倮
Luǒ
Không có lông vũ, vảy hay áo giáp che phủ; trần truồng (về bề ngoài của sinh vật)
无毛羽鳞甲蔽体。
luǒ
倮
xiōng
匈
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép