Bản dịch của từ 倮灵 trong tiếng Việt

倮灵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luǒ

ㄌㄨㄛˇluothanh hỏi

倮灵 (Danh từ)

luǒ líng
01

Linh hồn loài người; chỉ con người (theo cách cổ/thi vị, từ 倮虫之灵而引申为人类)

倮虫之灵,指人类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倮灵

luǒ

líng

Các từ liên quan

倮体
倮儿
倮兽
倮匈
倮国
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
倮
Bính âm:
【luǒ】【ㄌㄨㄛˇ】【KHỎA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,果
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép