ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
倮露
Bảng phân tích âm vị 倮
Luǒ
Trần truồng, để lộ thân thể (chỉ trạng thái không mặc đồ hoặc khoả thân)
赤身露体。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
luǒ
倮
lù
露
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép