Bản dịch của từ 倰竞 trong tiếng Việt
倰竞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lèng | ㄌㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
倰竞 (Động từ)
【lèng jìng】
01
Vượt qua để tranh giành; cạnh tranh một cách khinh suất, coi thường đối thủ (hành động vượt lên, lấn át trong cạnh tranh)
凌越竞争。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倰竞
lèng
倰
jìng
竞
Các từ liên quan
倰僜
倰儯
竞争
竞争机制
竞今疏古
竞价
