Bản dịch của từ 倰竞 trong tiếng Việt

倰竞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lèng

ㄌㄥˋN/AN/AN/A

倰竞 (Động từ)

lèng jìng
01

Vượt qua để tranh giành; cạnh tranh một cách khinh suất, coi thường đối thủ (hành động vượt lên, lấn át trong cạnh tranh)

凌越竞争。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倰竞

lèng

jìng

Các từ liên quan

倰僜
倰儯
竞争
竞争机制
竞今疏古
竞价
倰
Bính âm:
【lèng】【ㄌㄥˋ】【LĂNG】
Các biến thể:
𣣋, 𪌒
Hình thái radical:
⿰,亻,夌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一丨一丿乚丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép