Bản dịch của từ 倳 trong tiếng Việt
倳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zì | ㄗˋ | z | i | thanh huyền |
倳 (Động từ)
【zì】
01
Dựng lên, thiết lập (như dựng cột, xây nhà)
树立;建立
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đâm vào, cắm vào (như cắm dao, cắm cày)
同“剚”。刺入;插入
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Như: 倳耜 (cắm cày vào đất); 倳刃 (đâm lưỡi dao)
又如:倳耜(将耜插入地中);倳刃(以刀刺入)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Cầm giữ (như cầm giáo, chỉ việc quân sự)
持。如:倳戟(持戟。借指军事)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
