Bản dịch của từ 倳戟 trong tiếng Việt
倳戟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zì | ㄗˋ | z | i | thanh huyền |
倳戟 (Động từ)
【zì jǐ】
01
Người cầm giáo (lính cầm giáo, nghĩa cổ — tương tự quân sĩ cầm giáo đứng canh)
1.犹持戟,指军士。
Ví dụ
02
Quân đội; đạo binh (từ Hán cổ, nghĩa: lực lượng quân sự)
2.军队。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
用来引申为“建立军队、筹建武装部队”(古义:与军事、武器相关)。可联想为“组建军队、筹兵戎”。
3.引申指建立军队。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倳戟
zì
倳
jǐ
戟
Các từ liên quan
倳刃
倳耜
戟决
戟刺
戟卫
戟吏
戟吻
