Bản dịch của từ 倳耜 trong tiếng Việt

倳耜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

倳耜 (Động từ)

zì sì
01

Cắm cái cày () vào đất; chỉ hành động cày xới, lật đất (truyền thống)

将耜插入地中。指翻耕土地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倳耜

Các từ liên quan

倳刃
倳戟
倳
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,事
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一丨乚一乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép