Bản dịch của từ 倶乐部 trong tiếng Việt

倶乐部

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋN/AN/AN/A

倶乐部 (Danh từ)

jù lè bù
01

俱乐部為社交休閒娛樂或特定目的而組成的組織或其活動場所來自英語 club);有會員制會費或資格限制

为达到某些特殊目的,如社交、休闲活动和娱乐等,而组织的社会团体及其使用场所。由英语club翻译得名。会员的资格限制各异,并需定期缴交费用。如联勤俱乐部。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倶乐部

倶
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỤ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,⿳,目,一,八
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨乚一一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép