Bản dịch của từ 债务 trong tiếng Việt

债务

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhài

ㄓㄞˋzhaithanh huyền

债务 (Danh từ)

zhài wù
01

Nợ; tiền nợ; khoản nợ

欠的钱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 债务

zhài

Các từ liên quan

债主
债价
债利
债券
债务人
务光
务农
务农息民
务外
债
Bính âm:
【zhài】【ㄓㄞˋ】【TRÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,责
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一丨一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép