Bản dịch của từ 债负 trong tiếng Việt

债负

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhài

ㄓㄞˋzhaithanh huyền

债负 (Danh từ)

zhài fù
01

Khoản nợ; hành động vay nợ hoặc cho người khác vay (Hán Việt: trái phụ/ trái phó = chịu nợ)

1.指借债或放债。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khoản nợ; số tiền hoặc nghĩa vụ phải trả (Hán Việt: trái phụ → 'trái' = nợ, 'phụ' = gánh chịu)

2.指所欠的债。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 债负

zhài

Các từ liên quan

债主
债价
债利
债券
债务
负义
负义忘恩
债
Bính âm:
【zhài】【ㄓㄞˋ】【TRÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,责
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一丨一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép