Bản dịch của từ 值勤 trong tiếng Việt

值勤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

值勤 (Động từ)

zhí qín
01

Thường trực; trực ban; gác (bộ đội hoặc nhân viên phụ trách công tác bảo vệ trị an, giao thông...)

部队中的人员或负责治安保卫、交通等工作的人员值班

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 值勤

zhí

qín

Các từ liên quan

值不当
值事
值价
值堂
值夜
勤事
勤人
勤介
勤任
值
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【TRỊ.TRỰC】
Các biến thể:
値, 直
Hình thái radical:
⿰,亻,直
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨丨フ一一一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép