Bản dịch của từ 值日生 trong tiếng Việt
值日生
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhí | ㄓˊ | zh | i | thanh sắc |
值日生 (Danh từ)
【zhí rì shēng】
01
Người trực nhật; học sinh trực nhật
轮到负责当天班级事务的学生
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 值日生
zhí
值
rì
日
shēng
生
Các từ liên quan
值不当
值事
值价
值勤
值堂
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
生一
生三
生上起下
生不逢场
- Bính âm:
- 【zhí】【ㄓˊ】【TRỊ.TRỰC】
- Các biến thể:
- 値, 直
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,直
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨丨フ一一一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䟈
絷
㙷
漐
侄
軄
瓡
踯
戠
职
潪
殖
𠌦
𠌇
㑫
像
儃
備
𠇓
伒
侪
偶
伭
儎
䞘
虑
莴
卿
㛠
晊
峴
钶
㱡
倱
牂
㰷
值得
价值
充值
颜值
值班
贬值
升值
值钱
值此
正值
