Bản dịch của từ 倾仰 trong tiếng Việt
倾仰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
倾仰 (Động từ)
【qīng yǎng】
01
Khuynh đảo, say mê kính ngưỡng (kính phục đến mức ngả mũ, mê mẩn)
倾倒仰慕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倾仰
qīng
倾
yǎng
仰
Các từ liên quan
倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHUYNH】
- Các biến thể:
- 傾, 𩑭
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,顷
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
卿
鲭
氢
轻
淸
埥
蜻
圊
鯖
傾
軽
鑋
𠊄
𠌘
𠆵
佖
儽
𠉖
俔
儰
𠍉
𠑙
俋
㑔
窅
𠙕
涍
郪
浲
袑
浼
書
铁
㻈
㽜
眖
倾向
倾诉
倾听
倾斜
倾注
倾倒
倾倒
倾城
倾销
倾心
