Bản dịch của từ 倾伫 trong tiếng Việt

倾伫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

倾伫 (Động từ)

qīng zhù
01

Chăm chú chờ đợi, trông mong tha thiết (cảm giác hồi hộp, mong đợi ai/cái gì đến gần)

谓殷切期待。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倾伫

qīng

zhù

Các từ liên quan

倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
伫候
伫候佳音
伫兴
伫听
伫思
倾
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHUYNH】
Các biến thể:
傾, 𩑭
Hình thái radical:
⿰,亻,顷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép