Bản dịch của từ 倾侧 trong tiếng Việt

倾侧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

倾侧 (Động từ)

qīng cè
01

Nghiêng; lệch

倾斜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chênh

偏斜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倾侧

qīng

Các từ liên quan

倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
侧不棱
侧不楞
侧丽
侧伫
侧侧
倾
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHUYNH】
Các biến thể:
傾, 𩑭
Hình thái radical:
⿰,亻,顷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép