Bản dịch của từ 倾信 trong tiếng Việt

倾信

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

倾信 (Động từ)

qīng xìn
01

Tín ngưỡng; niềm tin tôn giáo (lòng tin vào đức tin hoặc học thuyết)

1.信仰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tin cậy, tin tưởng (đặt niềm tin vào người hoặc việc gì)

2.信任,信赖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倾信

qīng

xìn

Các từ liên quan

倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
倾
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHUYNH】
Các biến thể:
傾, 𩑭
Hình thái radical:
⿰,亻,顷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép