Bản dịch của từ 倾偃 trong tiếng Việt

倾偃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

倾偃 (Động từ)

qīng yǎn
01

Ngã xuống; đổ sụp (rơi về một phía, thường do mất thăng bằng hoặc sụp đổ)

倒下;倒塌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倾偃

qīng

yǎn

Các từ liên quan

倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
偃亚
偃仆
偃仰
偃伏
偃休
倾
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHUYNH】
Các biến thể:
傾, 𩑭
Hình thái radical:
⿰,亻,顷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép