Bản dịch của từ 倾吐 trong tiếng Việt
倾吐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
倾吐 (Động từ)
【qīng tǔ】
01
Thổ lộ; nói hết; bộc lộ (tâm sự)
倾诉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trút ra, chảy ra, tuôn ra (nước, mưa...)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Giãi bày
完全说出 (心里的话)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倾吐
qīng
倾
tǔ
吐
Các từ liên quan
倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
吐万
吐下
吐丝自缚
吐供
吐决
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHUYNH】
- Các biến thể:
- 傾, 𩑭
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,顷
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
卿
鲭
氢
轻
淸
埥
蜻
圊
鯖
傾
軽
鑋
𠊄
𠌘
𠆵
佖
儽
𠉖
俔
儰
𠍉
𠑙
俋
㑔
窅
𠙕
涍
郪
浲
袑
浼
書
铁
㻈
㽜
眖
倾向
倾诉
倾听
倾斜
倾注
倾倒
倾倒
倾城
倾销
倾心
