Bản dịch của từ 倾向性 trong tiếng Việt

倾向性

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

倾向性 (Danh từ)

qīng xiàng xìng
01

Xu thế; xu hướng

泛指对某方面的爱憎倾向

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tính khuynh hướng (của một số nhà văn, người làm nghệ thuật)

指文学家、艺术家在作品中流露出来的对现实生活的爱憎情绪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倾向性

qīng

xiàng

xìng

Các từ liên quan

倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
向上
向上一路
向上兼容
向下
向中
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
倾
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHUYNH】
Các biến thể:
傾, 𩑭
Hình thái radical:
⿰,亻,顷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép