Bản dịch của từ 倾国倾城 trong tiếng Việt

倾国倾城

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

倾国倾城 (Thành ngữ)

qīng guó qīng chéng
01

Khuynh quốc khuynh thành (vẻ đẹp tuyệt sắc làm nghiêng nước nghiêng thành)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倾国倾城

qīng

guó

qīng

Các từ liên quan

倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
国丈
国丧
国中之国
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
倾
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHUYNH】
Các biến thể:
傾, 𩑭
Hình thái radical:
⿰,亻,顷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép