Bản dịch của từ 倾家尽产 trong tiếng Việt

倾家尽产

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

倾家尽产 (Tính từ)

qīng jiā jǐn chǎn
01

Tiêu tán hết gia sản

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倾家尽产

qīng

jiā

jǐn

chǎn

Các từ liên quan

倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
家丁
家下
家下人
家丑
尽下
尽世儿
尽世里
尽义务
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
倾
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHUYNH】
Các biến thể:
傾, 𩑭
Hình thái radical:
⿰,亻,顷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép